Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 闭 - bế | 闭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+3 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 38381

UTF-8: E997AD

UTF-32: 95ED

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bai3

Định nghĩa tiếng Anh: shut, close; obstruct, block up

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

末僚
mạt liêu

Xem thêm:

羣季
quần quý

Xem thêm:

chúc [ ]

9E00, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng