Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鑈 - niệp | 鑈 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+14 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 37960

UTF-8: E99188

UTF-32: 9448

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nip6

Định nghĩa tiếng Anh: straight; a seal

Pinyin: niè,

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ デイ ナイ デキ ナク

Tiếng Nhật (On): GEI NAI SHI NI JOU NYOU

Quan Thoại: niè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

同居
đồng cư

Xem thêm:

连绵
liên miên

Xem thêm:

phủ [ fǔ ]

91E1, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+2 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nữ Mạng