Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+4 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35373

UTF-8: E8A8AD

UTF-32: 8A2D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cit3

Định nghĩa tiếng Anh: build; establish; display; particle of hypothesis, supposing

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shè

Tiếng Nhật: セツ セチ もうける しつらえる もうけ もし

Tiếng Nhật (Kun): MOUKERU SHITSURAERU MOSHI

Tiếng Nhật (On): SETSU SECHI

Tiếng Hàn (Latinh): SEL

Quan Thoại: shè

Âm thời Đường: shiɛt

Tiếng Việt: thết

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoã, khoả [ ]

8142, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Xem thêm:

嵩呼
tung hô

Quảng Cáo

kính hóc môn