
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+6 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 21707
UTF-8: E5938B
UTF-32: 54CB
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khất thực - (乞食) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du