Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21710

UTF-8: E5938E

UTF-32: 54CE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aai1

Định nghĩa tiếng Anh: interjection of surprise

Pinyin: āi

Tiếng Nhật: ガイ アイ

Tiếng Nhật (On): GAI

Tiếng Hàn (Latinh): AY

Quan Thoại: āi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tuỵ [ cuì ]

9847, tổng 17 nét, bộ hiệt 頁 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: tiều tuỵ 顇)

Xem thêm:

bách, nghiệt [ bò , niè ]

8617, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Nghĩa: cây hoàng bá

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm