Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21718

UTF-8: E59396

UTF-32: 54D6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nin4

Quan Thoại: nián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

龍舟
long chu

Xem thêm:

扞衛
hãn vệ

Xem thêm:

nhương, nhưỡng, nhượng [ níng , ráng , rǎng , ràng , xiǎng ]

6518, tổng 20 nét, bộ thủ 手 (+17 nét)

Nghĩa: ăn trộm

Quảng Cáo

hạt mè