Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28402

UTF-8: E6BBB2

UTF-32: 6EF2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam3

Định nghĩa tiếng Anh: soak through, infiltrate

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: shèn,sēn,qīn,lín

Tiếng Nhật: シン リン しみる にじむ

Tiếng Nhật (Kun): SHIMIRU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM

Quan Thoại: shèn

Tiếng Việt: rướm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lung [ lóng ]

73D1, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: linh lung 瓏,珑)

Xem thêm:

chỉ [ zhǐ ]

7949, tổng 8 nét, bộ kỳ 示 (+4 nét)

Nghĩa: phúc

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn