Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 哜

哜

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21724

UTF-8: E5939C

UTF-32: 54DC

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai6

Định nghĩa tiếng Anh: sip

Quan Thoại: jì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

duy, li, ly [ lí ]

7F79, tổng 16 nét, bộ võng 网 (+11 nét)

Nghĩa: lo lắng

Xem thêm:

quán [ guǎn ]

8218, tổng 16 nét, bộ thiệt 舌 (+10 nét)

Nghĩa: nhà, nơi ở, quán trọ

Xem thêm:

汙穢
ô uế

Quảng Cáo

bột sắn dây