Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 哜 - tế | tễ | 哜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21724

UTF-8: E5939C

UTF-32: 54DC

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai6

Định nghĩa tiếng Anh: sip

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

nhoa, noa [ nuó , nuò , ruó ]

633C, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: vò nát

Xem thêm:

bật [ ]

9D13, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Xem thêm:

[ ]

8CB5, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

truyen trang quynh