Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21724

UTF-8: E5939C

UTF-32: 54DC

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai6

Định nghĩa tiếng Anh: sip

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

TRUYỆN KIỀU - (傳翹) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lan [ ]

7CF7, tổng 26 nét, bộ mễ 米 (+20 nét)

Xem thêm:

thoản, thộn, tù [ cuān , qiú , tǔn ]

6C46, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+2 nét)

Nghĩa: xốii đi, nước cuốn đi

Xem thêm:

tiểu [ xiǎo ]

5C0F, tổng 3 nét, bộ tiểu 小 (+0 nét)

Nghĩa: nhỏ bé

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng