Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 郩 - | 郩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+8 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 37097

UTF-8: E983A9

UTF-32: 90E9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau4

Pinyin: xiáo,ǎo

Tiếng Nhật: コウ ギョウ オウ

Quan Thoại: xiáo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

高唱
cao xướng

Xem thêm:

khế, yết [ jiē , qì ]

63ED, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bóc, mở ; 2. vạch trần, phơi bày

Xem thêm:

捎雲
sao vân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary