Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21726

UTF-8: E5939E

UTF-32: 54DE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau1

Định nghĩa tiếng Anh: moo

Pinyin: mōu

Quan Thoại: mōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sang, sanh, thương, thướng, thưởng, thảng [ chēng , qiāng , qiǎng ]

6436, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: đập, húc; thuyền đi ngược gió; cướp lấy

Xem thêm:

kình, kính [ jìn , jìng ]

52B2, tổng 7 nét, bộ lực 力 (+5 nét)

Nghĩa: 1. sức mạnh ; 2. cứng

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng