Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21737

UTF-8: E593A9

UTF-32: 54E9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: li1

Định nghĩa tiếng Anh: mile

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,li,,mái

Tiếng Nhật: ボク モク マイル

Tiếng Nhật (Kun): WAI MAIRU

Tiếng Nhật (On): RI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bặc, bốc [ bó , bo , bǔ ]

535C, tổng 2 nét, bộ bốc 卜 (+0 nét)

Nghĩa: bói xem tốt xấu

Xem thêm:

[ ]

575B, tổng nét, bộ

Xem thêm:

diên, tuyến [ yán ]

7D96, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: vành treo ở trước và sau chiếc mũ thời xưa

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng