Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 哩

哩

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21737

UTF-8: E593A9

UTF-32: 54E9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: li1

Định nghĩa tiếng Anh: mile

Tiếng Hàn (Hangul): 리:1N

Pinyin: lì,li,lǐ,mái

Tiếng Nhật: ボク モク リ マイル

Tiếng Nhật (Kun): WAI MAIRU

Tiếng Nhật (On): RI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại: lī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bà [ pó ]

5619, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Xem thêm:

bánh, bính [ pèng ]

63BD, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: đánh, khua

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6