Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 歄

歄

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm ⽋(+9 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27460

UTF-8: E6AD84

UTF-32: 6B44

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaa1

Pinyin: guā

Tiếng Nhật: カ ケ カイ

Quan Thoại: guā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

87B1, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Xem thêm:

hám, đảm [ dàn , hàn ]

61BE, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Nghĩa: ăn năn, hối hận

Quảng Cáo

nhôm kính thủ đức