Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+9 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27460

UTF-8: E6AD84

UTF-32: 6B44

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaa1

Pinyin: guā

Tiếng Nhật: カイ

Quan Thoại: guā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

diên, yên [ yān , yí ]

7109, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: 1. chim yên ; 2. sao, thế nào (trợ từ)

Xem thêm:

nhung [ róng ]

620E, tổng 6 nét, bộ qua 戈 (+2 nét)

Nghĩa: 1. đồ binh khí ; 2. rợ (chỉ những tộc phía Tây Trung Quốc)

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng