Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21738

UTF-8: E593AA

UTF-32: 54EA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naa5

Định nghĩa tiếng Anh: which? where? how?

Pinyin: nuó,na,,nǎi,,niè,

Tiếng Nhật: デツ ネチ

Tiếng Nhật (On): DA NA

Tiếng Hàn (Latinh): NA

Quan Thoại:

Tiếng Việt:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngộ, ô [ wǔ ]

6342, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Xem thêm:

bân [ bīn ]

658C, tổng 12 nét, bộ văn 文 (+8 nét)

Nghĩa: lịch thiệp

Xem thêm:

[ sū ]

56CC, tổng 22 nét, bộ khẩu 口 (+19 nét)

Nghĩa: (xem: tô rô 嚕)

Quảng Cáo

viêm mũi đông y