Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 哪 - na | ná | nả | 哪 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21738

UTF-8: E593AA

UTF-32: 54EA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naa5

Định nghĩa tiếng Anh: which? where? how?

Pinyin: nuó,na,,nǎi,,niè,

Tiếng Nhật: デツ ネチ

Tiếng Nhật (On): DA NA

Tiếng Hàn (Latinh): NA

Quan Thoại:

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

964E, tổng 8 nét, bộ phụ 阜 (+6 nét)

Xem thêm:

石頭
thạch đầu

Xem thêm:

免租
miễn tô
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 10