
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+2 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 22 nét
Unicode: 22220
UTF-8: E59B8C
UTF-32: 56CC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: sou1
Định nghĩa tiếng Anh: loquacious; nag
Pinyin: sū
Tiếng Nhật: ソ
Tiếng Nhật (Kun): YOKUSHABERU
Tiếng Nhật (On): SO
Quan Thoại: sū
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kandaraka - (Kandaraka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Kim xí điểu - (Supaṇṇa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 02 - (蒼梧竹枝歌其二) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: