Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 哯

哯

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21743

UTF-8: E593AF

UTF-32: 54EF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin6

Pinyin: xiàn

Tiếng Nhật: ケン ゲン はく

Tiếng Nhật (Kun): HAKU

Tiếng Nhật (On): KEN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): HYEN

Quan Thoại: xiàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

高門
cao môn

Xem thêm:

[ ]

5248, tổng 9 nét, bộ đao 刀 (+7 nét)

Xem thêm:

cự [ jù ]

99CF, tổng 14 nét, bộ mã 馬 (+4 nét)

Nghĩa: xem: cự hư 駏驉

Quảng Cáo

khoan tường