Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 哰

哰

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21744

UTF-8: E593B0

UTF-32: 54F0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: incoherent chatter

Pinyin: láo

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (Kun): HIKU HIPPARU

Tiếng Nhật (On): ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LO

Quan Thoại: láo

Tiếng Việt: rao

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thấu [ còu ]

8160, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: thớ da (phần giữa da và thịt)

Xem thêm:

kháp [ qià ]

5E22, tổng 9 nét, bộ cân 巾 (+6 nét)

Nghĩa: một thứ mũ đội thường ngày thời xưa (tương truyền do Ngụy Vũ Đế chế ra)

Xem thêm:

cai, cái, khải [ kǎi ]

5274, tổng 12 nét, bộ đao 刀 (+10 nét)

Nghĩa: hợp lý, thích đáng, vừa

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4