Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 哱

哱

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21745

UTF-8: E593B1

UTF-32: 54F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: but6

Tiếng Hàn (Hangul): 발:1N

Pinyin: pò,bèi,bā,bó,bō

Tiếng Nhật: ホツ ホチ ハイ ヘ

Tiếng Nhật (Kun): KOE MIDARERU

Tiếng Nhật (On): HOTSU HOCHI HAI HE

Tiếng Hàn (Latinh): PAL

Quan Thoại: bō

Tiếng Việt: buột

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nam [ nán ]

8AF5, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: nói lung tung, nói luyên thuyên

Xem thêm:

hư [ xū ]

5618, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: 1. thở ra từ từ, hà hơi ; 2. than thở, thở dài

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát