Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21757

UTF-8: E593BD

UTF-32: 54FD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gang2

Định nghĩa tiếng Anh: choke (with grief)

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: gěng,yǐng,yìng,ńg,ń

Tiếng Nhật: コウ キョウ オウ ヨウ むせぶ

Tiếng Nhật (Kun): MUSEBU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: gěng

Tiếng Việt: ngạnh

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

liễu [ liǔ ]

6801, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Xem thêm:

chẩn [ zhěn ]

8A3A, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: xem xét

Xem thêm:

dâm [ yín ]

5198, tổng 4 nét, bộ mịch 冖 (+2 nét)

Quảng Cáo

tiếng việt