Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21760

UTF-8: E59480

UTF-32: 5500

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau5

Pinyin: yòu

Tiếng Nhật: ユウ さばける

Tiếng Nhật (Kun): SASOOU

Tiếng Nhật (On): IU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cược [ ]

8C3B, tổng 11 nét, bộ cốc 谷 (+4 nét)

Xem thêm:

lạt [ là ]

8FA3, tổng 14 nét, bộ tân 辛 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cay xé ; 2. nham hiểm, độc ác

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh