Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21769

UTF-8: E59489

UTF-32: 5509

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aai1

Định nghĩa tiếng Anh: alas, exclamation of surprise or pain

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: āi,ǎi,ài

Tiếng Nhật: アイ カイ あくび おくび ああ

Tiếng Nhật (Kun): AA AAOO IYAIYAKOTAERU

Tiếng Nhật (On): KAI KI AI I

Tiếng Hàn (Latinh): AY

Quan Thoại: āi

Tiếng Việt: hãy

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

藍袍
lam bào

Xem thêm:

khoái, quái [ guì ]

523D, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)

Nghĩa: chặt, chém

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng