
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+7 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 21769
UTF-8: E59489
UTF-32: 5509
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tâm hoang vu - (Cetokhila sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đề công quán bích kỳ 1 - (偶題公館壁其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trung Bộ Kinh - (Majjhima-Nikāya) | Thích Ca Mâu Ni Phật