Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21777

UTF-8: E59491

UTF-32: 5511

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zo6

Định nghĩa tiếng Anh: (chem.) azole

Pinyin: shì,zuò

Tiếng Nhật: ゼイ

Tiếng Nhật (On): ZEI

Quan Thoại: zuò

Tiếng Việt: doạ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng Hạc lâu - (黃鶴樓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bính [ pèng ]

8E2B, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Xem thêm:

cân [ jīn , qián ]

7B4B, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: gân (thớ thịt)

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng