
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+7 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 21777
UTF-8: E59491
UTF-32: 5511
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phản chiêu hồn - (反招魂) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương một pháp - (Ekakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu chi thê thám giam - (難友之妻探監) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: