Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21780

UTF-8: E59494

UTF-32: 5514

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: m4

Định nghĩa tiếng Anh: hold in mouth; bite; (Cant.) not, negation

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,ńg,ḿ

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): GO

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

774E, tổng 12 nét, bộ mục 目 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nhìn ra xa ; 2. ngưỡng vọng, ngưỡng mộ

Xem thêm:

kinh [ jīng ]

834A, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cây kinh ; 2. cái roi ; 3. châu Kinh (Trung Quốc)

Quảng Cáo

bán mật mía