Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21789

UTF-8: E5949D

UTF-32: 551D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung3

Định nghĩa tiếng Anh: used in place and other names

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Quan Thoại: hǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huân [ hūn , xūn ]

8364, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thức cay, rau hăng (như hành, hẹ, tỏi,...) ; 2. đĩa thịt ; 3. ăn mặn

Xem thêm:

[ ]

8F16, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng