Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 曌

曌

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+12 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 26316

UTF-8: E69B8C

UTF-32: 66CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ziu3

Định nghĩa tiếng Anh: Wǔ Zétiān (a self-coined name)

Pinyin: zhào

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): TEERU TEERASU TEERERU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: zhào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lộ thượng - (路上) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

ngạt, tát, thối, tối [ ]

555B, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Xem thêm:

ô [ ]

7A8F, tổng 11 nét, bộ huyệt 穴 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú