Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 唲

唲

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21810

UTF-8: E594B2

UTF-32: 5532

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: forced laughter

Pinyin: ér,wā

Tiếng Nhật: ニ ジ アイ

Tiếng Nhật (Kun): HETSURAU KATAKOTO

Tiếng Nhật (On): JI NI AI

Tiếng Hàn (Latinh): A AY

Quan Thoại: ér

Tiếng Việt: nhè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

女優
nữ ưu

Xem thêm:

nghiễn [ ]

9F74, tổng 24 nét, bộ xỉ 齒 (+9 nét)

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nam Mạng