Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21810

UTF-8: E594B2

UTF-32: 5532

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: forced laughter

Pinyin: ér,

Tiếng Nhật: アイ

Tiếng Nhật (Kun): HETSURAU KATAKOTO

Tiếng Nhật (On): JI NI AI

Tiếng Hàn (Latinh): A AY

Quan Thoại: ér

Tiếng Việt: nhè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tín [ xìn ]

9856, tổng 19 nét, bộ hiệt 頁 (+10 nét)

Nghĩa: cái thóp trên đỉnh đầu

Xem thêm:

man [ mān , mán ]

9862, tổng 20 nét, bộ hiệt 頁 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: man han 頇,顸)

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng