Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21831

UTF-8: E59587

UTF-32: 5547

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dik1

Định nghĩa tiếng Anh: to stalk; the stem; the foot; the base

Pinyin: ,shì,zhāi

Tiếng Nhật: テキ チャク セキ シャク

Tiếng Nhật (Kun): MOTO NEMOTO YAWARAGU

Tiếng Nhật (On): TEKI CHAKU SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): CEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khắc [ ]

52C0, tổng 9 nét, bộ lực 力 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

74B6, tổng 18 nét, bộ ngọc 玉 (+14 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 8