Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 笩

笩

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+5 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31529

UTF-8: E7ACA9

UTF-32: 7B29

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat6

Tiếng Nhật: ハイ バイ ハツ バツ いかだ

Tiếng Nhật (Kun): TOBIAGARU

Tiếng Nhật (On): HAI BAI

Quan Thoại: fá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

淫猥
dâm ổi

Xem thêm:

giảm, hám, hảm, khám [ hǎn , kàn ]

961A, tổng 14 nét, bộ môn 門 (+11 nét)

Nghĩa: dòm ngó

Xem thêm:

kế [ ]

7031, tổng 20 nét, bộ thuỷ 水 (+17 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng gỏi cuốn