Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21837

UTF-8: E5958D

UTF-32: 554D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teon1

Định nghĩa tiếng Anh: creak; (Cant.) to babble, gibberish

Pinyin: tūn,zhūn,xiāng,tuī,duǐ

Tiếng Nhật: トン ジュン シュン タイ ドン キョウ コウ

Tiếng Nhật (Kun): IKI

Tiếng Nhật (On): TON DON SHUN TAI TE KYOU KAU

Tiếng Hàn (Latinh): THON

Quan Thoại: tūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thải, tẩy [ cǎi ]

8DF4, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: giẫm lên

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng