Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 砰訇

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

oa [ wā ]

9F03, tổng 19 nét, bộ mãnh 黽 (+6 nét)

Nghĩa: con ếch

Xem thêm:

lạo [ lào ]

802E, tổng 18 nét, bộ lỗi 耒 (+12 nét)

Nghĩa: 1. bừa gai (nông cụ làm bằng những cành gai để làm cho đất nát nhỏ ra, có công dụng như cái bừa nhưng có thể tán đất nhỏ và phẳng hơn bừa) ; 2. làm phẳng đất bằng cái bừa gai

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng