Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 啳

啳

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21875

UTF-8: E595B3

UTF-32: 5573

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyun4

Pinyin: quán,jué

Quan Thoại: quán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cự, kịch [ jù ]

52EE, tổng 15 nét, bộ lực 力 (+13 nét)

Nghĩa: 1. dùng sức thật nhiều ; 2. sợ hãi ; 3. nhanh chóng ; 4. lớn lao

Xem thêm:

[ ]

9D48, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Xem thêm:

果皮
quả bì

Quảng Cáo

truyện trạng quỷnh