
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 21875
UTF-8: E595B3
UTF-32: 5573
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bộ Kinh Nikaya - (Nikāya) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tô Tần đình kỳ 1 - (蘇秦亭其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Pháp Bảo Đàn Kinh - (法寶壇經) | Huệ NăngXem thêm: