Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21853

UTF-8: E5959D

UTF-32: 555D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wo3

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) final particle expressing surprise

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): SHITAGAU

Tiếng Nhật (On): KA WA

Tiếng Hàn (Latinh): WA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huy, đoạ [ duò , huī ]

5815, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: 1. rơi xuống, đổ ; 2. đổ nát

Xem thêm:

chiêm [ zhān ]

77BB, tổng 18 nét, bộ mục 目 (+13 nét)

Nghĩa: ngửa mặt lên nhìn

Xem thêm:

衣食
y thực

Quảng Cáo

giá sỉ