Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21876

UTF-8: E595B4

UTF-32: 5574

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taan1

Định nghĩa tiếng Anh: pant; many

Tiếng Nhật (Kun): AEGU YOROKOBU OOI SAKAN

Tiếng Nhật (On): TAN SEN TA DAN

Quan Thoại: chǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nghệ, thế [ shì , yì ]

57F6, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: 1. trồng cây ; 2. tài năng

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh