Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22518

UTF-8: E59FB6

UTF-32: 57F6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai6

Định nghĩa tiếng Anh: art

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: ,shì

Tiếng Nhật: セイ ゲイ いきおい うえる

Tiếng Nhật (Kun): UERU WAZA IKIHOHI

Tiếng Nhật (On): GEI SEI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: đệm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xứ, xử [ chǔ , chù ]

5904, tổng 5 nét, bộ tri 夂 (+2 nét)

Nghĩa: nơi, chỗ; 1. ở ; 2. xử sự ; 3. xử phạt

Quảng Cáo

tiếng việt