Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 埶

埶

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22518

UTF-8: E59FB6

UTF-32: 57F6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai6

Định nghĩa tiếng Anh: art

Tiếng Hàn (Hangul): 예:N

Pinyin: yì,shì

Tiếng Nhật: セイ ゲイ いきおい うえる

Tiếng Nhật (Kun): UERU WAZA IKIHOHI

Tiếng Nhật (On): GEI SEI

Quan Thoại: yì

Tiếng Việt: đệm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

非人
phi nhân

Xem thêm:

nghiệt [ miè , niè ]

6AF1, tổng 20 nét, bộ mộc 木 (+16 nét)

Nghĩa: chồi cây đâm lên sau khi đã chặt cây mẹ

Xem thêm:

hưởng [ xiǎng ]

4EAB, tổng 8 nét, bộ đầu 亠 (+6 nét)

Nghĩa: 1. dâng đồ ; 2. hưởng thụ

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh