
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 21878
UTF-8: E595B6
UTF-32: 5576
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Giáo giới La-hầu-la - (Mahà Ràhulovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạnh Tử từ cổ liễu - (孟子祠古柳) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm (Bạch vân sơ khởi Lệ Giang thành) - (雜吟(白雲初起麗江城)) | Nguyễn Du