Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 慶喜
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ba, phái [ bài , mài , pā , pài ]

6D3E, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. dòng nước ; 2. phái, phe, ngành nhánh

Xem thêm:

khanh [ kēng ]

5751, tổng 7 nét, bộ thổ 土 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái hố ; 2. đường hầm ; 3. hãm hại ; 4. chôn sống

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025