Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 搏髀
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chấn, thần [ shēn , zhèn ]

9707, tổng 15 nét, bộ vũ 雨 (+7 nét)

Nghĩa: 1. sét đánh ; 2. quẻ Chấn (ngưỡng bồn) trong Kinh Dịch: ; - 2 vạch trên đứt, tượng Lôi (sấm) ; - tượng trưng: con trai trưởng, hành Mộc, tuổi Mão, hướng Đông

Xem thêm:

[ ]

9C6B, tổng 24 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary