Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 喋

喋

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21899

UTF-8: E5968B

UTF-32: 558B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dip6

Định nghĩa tiếng Anh: nag; chatter, babble, twitter

Tiếng Hàn (Hangul): 첩:1N

Pinyin: dié,zhá,qiè

Tiếng Nhật: チョウ トウ キョウ ジョウ ドウ しゃべる

Tiếng Nhật (Kun): SHABERU TSUIBAMU

Tiếng Nhật (On): CHOU TOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHEP CAP

Quan Thoại: dié

Tiếng Việt: nhịp

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyến [ juàn ]

72F7, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 (+7 nét)

Nghĩa: ngay thẳng, không làm việc xấu

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nữ Mạng