Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 狷

狷

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển ⽝(+7 nét) (con chó)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29431

UTF-8: E78BB7

UTF-32: 72F7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gyun3

Định nghĩa tiếng Anh: rash, impetuous, impulsive

Tiếng Hàn (Hangul): 견:1N

Pinyin: juàn

Tiếng Nhật: ケン

Tiếng Nhật (Kun): TAMERAU

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KYEN

Quan Thoại: juàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tải, tể [ zǎi ]

5D3D, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Nghĩa: con thú non

Xem thêm:

衣食
y thực

Quảng Cáo

thợ nhôm kính