
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+1 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 21901
UTF-8: E5968D
UTF-32: 558D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quản Trọng Tam Quy đài - (管仲三歸臺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chu Lang mộ - (周郎墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thế lộ nan - (世路難) | Hồ Chí Minh