Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 喍

喍

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21901

UTF-8: E5968D

UTF-32: 558D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caai4

Pinyin: chái

Tiếng Nhật: サイ ゼ

Tiếng Nhật (On): SAI ZE

Tiếng Hàn (Latinh): CAY

Quan Thoại: chái

Tiếng Việt: rầy

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trúc lộ phu - (築路夫) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

bẩm, bằng, lẫm [ bǐn , bǐng , lǐn ]

7980, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+8 nét)

Nghĩa: 1. vâng mệnh, tuân theo ; 2. thưa bẩm

Xem thêm:

hàm [ hán ]

5705, tổng 10 nét, bộ vi 囗 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái tráp, bao, hộp ; 2. thư từ

Quảng Cáo

mang kho