
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+1 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 21901
UTF-8: E5968D
UTF-32: 558D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Vương tử Bồ-đề - (Bodhirajàkumàra sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồ trung ngẫu hứng - (途中偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trấn Nam Quan - (鎮南關) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: