Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+4 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22951

UTF-8: E5A6A7

UTF-32: 59A7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun6

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: wàn,yuán

Tiếng Nhật: ゲン ガン

Tiếng Nhật (Kun): MIMEYOISAMA

Tiếng Nhật (On): GEN GAN

Tiếng Hàn (Latinh): WAN

Quan Thoại: yuán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9D46, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Xem thêm:

lan [ lán ]

9611, tổng 12 nét, bộ môn 門 (+9 nét)

Nghĩa: 1. sắp hết, sắp tàn ; 2. lẻn ra ngoài

Quảng Cáo

kính quận 3