Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21909

UTF-8: E59695

UTF-32: 5595

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min5

Pinyin: miǎn

Tiếng Nhật: ベン メン

Tiếng Nhật (On): BEN MEN

Quan Thoại: miǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

báo [ bào ]

62A5, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. báo cáo, báo tin, thông báo ; 2. trả lời ; 3. báo đáp, đền ơn ; 4. tin tức ; 5. tờ báo ; 6. điện báo, điện tín ; 7. trả lại

Xem thêm:

tẩm [ jìn , qǐn , qìn ]

5BD6, tổng 13 nét, bộ miên 宀 (+10 nét)

Nghĩa: 1. ngâm, thấm (nước) ; 2. dần dần

Quảng Cáo

baánh ram giá sỉ