
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+9 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 21918
UTF-8: E5969E
UTF-32: 559E
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trung Bộ Kinh - (Majjhima-Nikāya) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Triệu Vũ Đế cố cảnh - (趙武帝故境) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Diệu Pháp Liên Hoa Kinh - (妙法蓮華經) | Thích Ca Mâu Ni Phật