Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 喧閙

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tam Tự Kinh - (三字经) |

Xem thêm:

yểm [ yǎn ]

9EF6, tổng 26 nét, bộ hắc 黑 (+14 nét)

Nghĩa: nốt ruồi

Xem thêm:

biên [ biān , bian ]

908A, tổng 18 nét, bộ sước 辵 (+15 nét)

Nghĩa: 1. bên, phía ; 2. bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh ; 3. biên giới ; 4. giới hạn, chừng mực ; 5. ở gần, bên cạnh

Xem thêm:

tiêu [ xiāo , xiào ]

9704, tổng 15 nét, bộ vũ 雨 (+7 nét)

Nghĩa: 1. khoảng trời trống ; 2. mây

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng