Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+15 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37002

UTF-8: E9828A

UTF-32: 908A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin1

Định nghĩa tiếng Anh: edge, margin, side, border

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: biān

Tiếng Nhật: ヘン あたり

Tiếng Nhật (Kun): ATARI BE

Tiếng Nhật (On): HEN

Tiếng Hàn (Latinh): PYEN

Quan Thoại: biān

Âm thời Đường: *ben

Tiếng Việt: biên

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

爆竿
bộc can

Xem thêm:

cử [ ]

6B05, tổng 21 nét, bộ mộc 木 (+17 nét)

Xem thêm:

中俄
trung nga

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7