Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 喭

喭

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21933

UTF-8: E596AD

UTF-32: 55AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin6

Định nghĩa tiếng Anh: condole with; coarse

Pinyin: yàn,yǎn

Tiếng Nhật: ガン ゲン とう とむらう

Tiếng Nhật (Kun): TOMURAU TORIMIDASU

Tiếng Nhật (On): GEN GAN

Tiếng Hàn (Latinh): AN EN

Quan Thoại: yàn

Tiếng Việt: ngán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

luân [ lūn , lún ]

6384, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: kén chọn

Xem thêm:

cấu [ gōu , gòu ]

5193, tổng 10 nét, bộ quynh 冂 (+8 nét)

Nghĩa: nơi kín đáo

Xem thêm:

môn [ ]

73A7, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 (+4 nét)

Quảng Cáo

dân tộc jrai