Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21933

UTF-8: E596AD

UTF-32: 55AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin6

Định nghĩa tiếng Anh: condole with; coarse

Pinyin: yàn,yǎn

Tiếng Nhật: ガン ゲン とう とむらう

Tiếng Nhật (Kun): TOMURAU TORIMIDASU

Tiếng Nhật (On): GEN GAN

Tiếng Hàn (Latinh): AN EN

Quan Thoại: yàn

Tiếng Việt: ngán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ưng [ ]

565F, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Xem thêm:

ngân [ yín ]

72FA, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 (+7 nét)

Nghĩa: tiếng chó gầm gừ

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ