Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 噟

噟

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+13 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22111

UTF-8: E5999F

UTF-32: 565F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing3

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại: yìng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vịnh [ yǒng ]

6CF3, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: lặn dưới nước

Xem thêm:

nhàn [ xián ]

5AFB, tổng 15 nét, bộ nữ 女 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: nhàn nhã 嫻雅)

Xem thêm:

cư [ jū ]

9D8B, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng