Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 喷射
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

八蠻
bát man

Xem thêm:

thuyên, toàn [ quán ]

4F7A, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: ốc thuyên 佺)

Xem thêm:

ki, ky [ jī ]

77F6, tổng 7 nét, bộ thạch 石 (+2 nét)

Nghĩa: hòn đá ngăn nước

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng