Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21961

UTF-8: E59789

UTF-32: 55C9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou3

Định nghĩa tiếng Anh: bird’s crop; wine pot

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): SO

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại:

Tiếng Việt: nhố

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nậu [ nòu ]

9392, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Xem thêm:

捨死
xả tử

Xem thêm:

biện [ biàn ]

8FAB, tổng 17 nét, bộ tân 辛 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đan, bện, tết ; 2. bím tóc, đuôi sam ; 3. túm, bó, mớ ; 4. chuôi, cán

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng