Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+1 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37778

UTF-8: E98E92

UTF-32: 9392

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nau6

Định nghĩa tiếng Anh: to hoe; to weed

Pinyin: nòu,hāo

Tiếng Nhật: ドウ コウ くわ

Tiếng Nhật (Kun): SUKI KUSAGIRU

Tiếng Nhật (On): DOU JUKU

Quan Thoại: nòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trắc [ zè ]

4EC4, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: 1. nghiêng ngả ; 2. âm trắc

Xem thêm:

hoá [ huò ]

8CA8, tổng 11 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. tiền tệ ; 2. hàng hoá

Xem thêm:

憂鬱
ưu uất

Quảng Cáo

shop thảo dược