Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21981

UTF-8: E5979D

UTF-32: 55DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaak3

Định nghĩa tiếng Anh: cackling of fowls to gag, to vomit

Pinyin:

Tiếng Nhật: カク キャク

Tiếng Nhật (Kun): SHAKURI

Tiếng Nhật (On): KAKU KYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KYEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhiễm [ rǎn ]

82D2, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: cỏ tốt um

Xem thêm:

đoàn [ tuán ]

5718, tổng 14 nét, bộ vi 囗 (+11 nét)

Nghĩa: 1. tập hợp lại ; 2. hình tròn ; 3. nắm, cuộn, cục (lượng từ)

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng